Cập nhật toàn bộ bảng giá van Minh Hòa chính hãng mới nhất

Cập nhật toàn bộ bảng giá van Minh Hòa chính hãng mới nhất

Toàn bộ bảng giá van Minh Hòa chính hãng
Toàn bộ bảng giá van Minh Hòa chính hãng

Quý khách đang quan tâm và tìm kiếm bảng giá sản phẩm van Minh Hòa, bạn muốn được tư vấn và báo giá chinh xác nhất. Liên hệ ngay cho chúng tôi theo thông tin bên dưới.

[TABS_R id=14328]

Tổng hợp toàn bộ bảng giá van Minh Hòa chính hãng

Kính gửi quý khách hàng toàn bộ bảng giá van Minh Hòa chính hãng mới nhất. (Bảng giá van Minh Hòa bên dưới chưa bao gồm VAT và % chiết khấu) được cập nhất mới nhất từ ngày 01/02/2022 cho đến khi có thông báo mới.

Bảng giá van cửa đồng Minh Hòa

STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

1VAN CỬA ĐỒNG MIHA – PN16DN 15101.10010100
DN 20128.2001080
DN 25182.500660
DN 32295.200432
DN 40397.900424
DN 50602.600216
DN 651.126.700110
DN 801.650.20016
DN 1003.507.90014
2VAN CỬA ĐỒNG MBV – PN 10DN 1581.60010100
DN 20102.8001080
DN 25136.400660
DN 32227.200540
DN 40291.500424
DN 50409.600216
DN 65973.200110
DN 801.431.20016
DN 1002.277.30016
3VAN CỬA ĐỒNG MI – PN 10DN 1572.40010100
DN 2091.1001080
DN 25131.200660
DN 32215.800540
DN 40285.100424
DN 50365.400216
DN 65899.900110
DN 801.155.90016
DN 1001.972.60016
4VAN CẦU HƠI ĐỒNG MIHA – PN 16DN 15122.6001080
DN 20184.8001060
DN 25214.300648
DN 32390.300432
DN 40539.600424
DN 50793.900112

Bảng giá van 1 chiều Minh Hòa

STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

1

VAN 1 CHIỀU ĐỒNG LÁ LẬT MIHA – PN 16

DN 1558.50012120
DN 2082.40010100
DN 25127.900880
DN 32217.200648
DN 40298.100432
DN 50466.600218
DN 65829.400216
DN 801.124.90018
DN 1002.042.70016
2VAN 1 CHIỀU ĐỒNG LÁ LẬT MBV – PN 10DN 1541.20012120
DN 2054.30010100
DN 2589.500880
DN 32180.500648
DN 40242.500432
DN 50376.500218
DN 65706.400216
DN 80972.400112
DN 1001.882.10016
3VAN 1 CHIỀU ĐỒNG LÁ LẬT MI – PN 10DN 1531.70012120
DN 2048.70010100
DN 2574.300880
DN 32165.900648
DN 40213.900432
DN 50330.900218
DN 65646.300216
DN 80888.000112
DN 1001.729.00016
4VAN 1 CHIỀU ĐỒNG LÒ XO NÊM ĐỒNG MIHA – PN 16DN 1559.60015180
DN 2095.00015150
DN 25135.50012120
DN 32234.700660
DN 40299.900648
DN 50465.900432
DN 65760.200212
DN 80875.700112
DN 1001.664.00016
5VAN 1 CHIỀU ĐỒNG LÒ XO NÊM ĐỒNG MBV – PN 16DN 1549.00015180
DN 2074.60015150
DN 2596.80012120
DN 32172.900660
DN 40258.700648
DN 50370.100432

Bảng giá van bi Minh Hòa

Bảng giá van bi đồng tay bướm Miha – PN 16

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

VAN BI ĐỒNG TAY BƯỚM MIHA – PN 16DN 1579.20012120
DN 20113.20010100

Bảng giá van bi đồng ren ngoài tay gạt Miha – PN 16

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

VAN BI ĐỒNG REN NGOÀI TAY GẠT MIHA – PN 16DN 1579.20012120
DN 20113.20010100

Bảng giá van bi đồng ren ngoài tay bướm hợp kim Miha – PN 16

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

VAN BI ĐỒNG REN NGOÀI TAY BƯỚM HỢP KIM MIHA – PN 16DN 1579.20012120
DN 20113.20010100

Bảng giá van bi đồng ren trong ren ngoài tay gạt Miha – PN 16

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

VAN BI ĐỒNG REN TRONG REN NGOÀI TAY GẠT MIHA – PN 16DN 1579.20012120
DN 20113.20010100

Bảng giá van bi đồng ren 3 ngả Miha – PN 16

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

VAN BI ĐỒNG REN 3 NGẢ MIHA – PN 16DN 1575.100880

Bảng giá van bi đồng tay gạt màu đỏ Miha – PN 16

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

VAN BI ĐỒNG TAY GẠT MÀU ĐỎ MIHA – PN 16DN 1579.20012120
DN 20113.20010100
DN 25166.600660
DN 32318.000636
DN 40461.300432
DN 50628.600220
DN 651.492.40028
DN 802.084.30028
DN 1003.973.90012

Bảng giá van bi ren trong ren ngoài mini Miha – PN16

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

VAN BI REN TRONG REN NGOÀI MINI MIHA – PN 16F15 X M1544.40012120

Bảng giá van bi đồng gas tay gạt màu vàng Miha – PN 30

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

VAN BI ĐỒNG GAS TAY GẠT  MÀU VÀNG MIHA – PN 30DN 867.8001560
DN 1067.8001560
DN 1588.60012120
DN 20116.60010100
DN 25185.100660
DN 32387.600636
DN 40487.600432
DN 50713.200220

Bảng giá van bi đồng tay gạt MBV – PN 10

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

VAN BI ĐỒNG TAY GẠT MBV – PN 10DN 1572.00012120
DN 2085.40010100
DN 25147.700660
DN 32281.200648
DN 40386.100432
DN 50598.500220
DN 651.345.10028
DN 801.886.40028
DN 1003.603.80012

Bảng giá van bi đồng tay bướm MBV – PN 10

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

VAN BI ĐỒNG TAY BƯỚM MBV – PN 10DN 1572.00012120
DN 2085.40010100

Bảng giá van bi đồng tay gạt Mi – PN 10

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

VAN BI ĐỒNG TAY GẠT MI – PN 10DN 1557.10012120
DN 2075.30010100
DN 25120.300660
DN 32273.800648
DN 40377.00432
DN 50556.800220

Bảng giá van bi hợp kim tay bướm tubo – PN 10 

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

VAN BI HỢP KIM TAY BƯỚM TUBO – PN 10DN 1545.30012120

Bảng giá van bi hợp kim tay gạt tura – PN 10

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

VAN BI HỢP KIM TAY GẠT TURA – PN 10DN 1545.30012120
DN 2055.30012120
DN 2584.600880
DN 32166.200648
DN 40226.300432
DN 50333.500220
DN 65860.10028


Bảng giá van lọc Minh Hòa

STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

1Rọ đồng Miha – PN 16DN 1542.30015150
DN 2074.80015150
DN 25115.9001272
DN 32176.9001272
DN 40247.000848
DN 50357.000636
DN 65667.000212
DN 80751.000112
DN 1001.467.00018
2Rọ đồng MBV – PN 10DN 1539.00015150
DN 2061.20015150
DN 2593.8001272
DN 32151.4001272
DN 40223.300848
DN 50325.700636
DN 65620.000212
DN 80688.500112
3Rọ đồng Mi – PN 10DN 65368.100212
DN 80443.100112
DN 1001.178.40016
4Y lọc đồng Miha – PN 16DN 1559.10012120
DN 20105.90010100
DN 25163.400660
DN 32284.600224
DN 40390.300224
DN 50646.100116

Bảng giá van thủy lực Minh Hòa

STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

1Van phao đồng Miha XKDN 15131.50010100
DN 20139.2001080
2Van phao đồng MihaDN 15143.60010100
DN 20218.6001060
DN 25230.800648
DN 32767.400424
DN 40924.600424
DN 501.572.100212
3Van phao đồng MBVDN 15133.30010100
DN 20180.9001060
DN 25198.600648
4Van phao đồng MiDN 1598.30010100

Bảng giá van vòi dân dụng Minh Hòa

STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

1Vòi vườn đồng mạ crom Miha – XKDN 15109.8001060
DN 20123.7001060
2Vòi vườn đồng Miha – XKDN 15101.0001060
DN 20113.8001060
3Vòi vườn đồng tay nhôm Miha – PN 16DN 1592.0001060
DN 20109.7001060
4Vòi vườn đồng tay inox Miha – PN 16DN 1592.0001060
DN 20109.7001060
5Vòi máy giặt Miha – PN 16DN 1597.8001060
6Vòi vườn đồng tay inox MBV – PN 10DN 1570.80010120
DN 2578.50010100
7Vòi vườn đồng MH – PN 10DN 1557.80010120
DN 2069.90010100
8Vòi vườn đồng mini – PN 10DN 1556.00010120
DN 2061.40010100
9Vòi vườn hợp kim Daling – PN 10DN 1548.10010120
DN 2059.30010120
10Vòi vườn hợp kim Tura – PN 10DN 1539.20010120
DN 2052.90010120

Bảng giá van vòi nhựa Minh Hòa

STTTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Hộp)

SỐ

(Cái/Thùng)

1Vòi nhựa tay xoay MHDN 1515.20010100
DN 2015.90010100
2Vòi nhựa tay nối ống mềm đồng MHDN 1520.70010100
DN 2021.50010100
3Vòi nhựa tay xoay nối ống mềm nhựa MHDN 1517.40010100
DN 2017.90010100
4Vòi nhựa núm văn MHDN 1518.0001080
DN 2019.1001080
5Vòi nhựa núm vặn 90° nối ống mềm nhựa MHDN 1522.1001080
DN 2027.2001080
6Vòi nhựa tay gạt 90° MHDN 1512.80020200
DN 2013.20020200
7Vòi nhựa tay gạt đĩa CeramicDN 1516.30010100
DN 2017.10010100
8Vòi nhựa tay gạt đĩa Ceramic nối ống mềm nhựaDN 1517.6001080
DN 2018.5001080

Bảng giá linh kiện bằng đồng van Minh Hòa

Phụ kiện cút đồng ren trong

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Cút đồng ren trongΦ1521.700200

Phụ kiện cút đồng ren ngoài

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Cút đồng ren ngoàiΦ1520.100200

Phụ kiện cút động ren trong ren ngoài

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Cút đồng ren trong ren ngoàiΦ821.000200

Phụ kiện cút đồng nối ống mềm

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Cút đồng nối ống mềmΦ15 x Φ1651.200200

Phụ kiện tê đồng ren trong

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Tê đồng ren trongΦ1519.200350

Phụ kiện tê đồng ren ngoài 1 đai ốc (tê cầu) có kèm gioăng

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Tê đồng ren ngoài 1 đai ốc (tê cầu) có kèm gioăngΦ1533.300250

Phụ kiện tê đồng ren ngoài

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Tê đồng ren ngoàiΦ1526.200250

Phụ kiện kép đồng

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Kép đồngΦ15 – L29mm10.000500
Φ15 – L29MH (Hàng dày)13.700500
Φ15 – L34mm12.200400
Φ15 – L34MH (Hàng dày)15.600400
Φ15 – L59mm32.300180
Φ20 – L35mm19.800200
Φ20MH L35 (Hàng dày)24.700200
Φ25 L37mm30.100150
Φ25MH L37 (Hàng dày)42.200150
Φ3249.800120
Φ4093.80060
Φ50136.30060

Phụ kiện kép thu đồng

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Kép thu đồngΦ15 x Φ8 x L23,5mm8.200500
Φ15 x Φ8 x L23,5MH (Hàng dày)11.200500
Φ15 x Φ108.800400
Φ15 x Φ10 x L25,5mm8.800600
Φ15 x Φ10 x L25,5MH (Hàng dày)11.800600
Φ20 x Φ1022.600200
Φ20 x Φ1523.200200
Φ20 x Φ15 MH (Hàng dày)25.300150
Φ20 x Φ619.100200
Φ20 x Φ820.200200

Phụ kiện lơ đồng

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Lơ đồngΦ15 – L15.5mm6.800400
Φ15 – L25.5mm8.800300
Φ15 – L25.5mm MH (Hàng dày)17.100300
Φ15 – L29.5mm11.500300
Φ15 – L29.5mm MH (Hàng dày)24.100300
Φ15 – L33mm14.500250
Φ20 – L25mm15.200300

Phụ kiện lơ thu đồng

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Lơ thu đồngΦ15 – Φ10 – L19mm7.600500
Φ15 – Φ6 – L19mm12.400500
Φ15 x Φ8 – L168.000500
Φ15 x Φ8 – L16MH (Hàng dày)10.000500
Φ20 x Φ1018.500300
Φ20 x Φ15 – L12.78.200400
Φ20 x Φ15 – L1811.800250
Φ20 x Φ15 – L24MH20.500250
Φ20 x Φ622.800400
Φ20 x Φ821.700400

Phụ kiện lơ thu đồng ren trong ren ngoài

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Lơ thu đồng ren trong ren ngoàiΦ10 x Φ68.100500
Φ10 x Φ86.100500
Φ15 x Φ109.900400
Φ15 x Φ613.900400
Φ15 x Φ812.400400
Φ20 x Φ2019.400200

Phụ kiện đuôi đồng hồ & rắc co

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Đuôi đồng hồ & Rắc coΦ15 – L4230.200200
Φ15 – L37 A21.900200
Φ15 – L3727.900200
Φ2051.100120
Φ2582.50080
Φ32123.10050
Φ40191.00040
Φ50329.40050

Phụ kiện nối nhanh ống mềm bằng đồng ren ngoài 

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Nối nhanh ống mềm bằng đồng ren ngoàiΦ15 x Φ109.200450
Φ15 x Φ12,719.800200
Φ15 x Φ2127.300150
Φ15 x Φ68.300600
Φ15 x Φ88.900400
Φ15 x Φ1611.700300
Φ20 x Φ814.700300
Φ20 x Φ1817.500300
Φ8 x Φ10 (M1/4 x 10) L365.700400
Φ8 x Φ12 (M1/4 x 12) L367.400400

Phụ kiện nối nhanh ống mềm bằng đồng ren trong

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Nối nhanh ống mềm bằng đồng ren trongΦ8 x Φ8 (F1/4 x 8) L366.000400
Φ8 x Φ10 (F1/4 x 10) L366.400400
Φ8 x Φ12 (F1/4 x 12) L366.600400

Phụ kiện măng sông đồng

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Măng sông đồngΦ10 L2312.000
Φ15 – L21.59.600500
Φ15 – L2511.000250
Φ15 – L2912.900250
Φ15 – L29 MH (Hàng dày)24.000250
Φ20 – L2316.200250
Φ20 – L3020.200250

Phụ kiện măng sông đồng nối ống mềm

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Măng sông đồng nối ống mềmΦ15 – Φ1633.600200

Phụ kiện núi bịt đồng ren trong

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Nút bịt đồng ren trongΦ156.300750
Φ2011.200200

Phụ kiện nút bịt đồng ren ngoài

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Nút bịt đồng ren ngoàiΦ155.800750
Φ209.300360

Phụ kiện túm đồng

TÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Túm đồngΦ15F*20M13.700300
Φ20F*25M27.300300

Bảng giá van gốc đồng Minh Hòa

Danh sách bảng giá sản phẩm van góc từ STT 1 đến 7

STT TÊNQUY CÁCH GIÁ
(Chưa VAT)
SỐ
(Cái/Hộp)
SỐ
(Cái/Thùng)
1VAN GÓC CÓ VAN 1 CHIỀU ĐỒNG
TRƯỚC VÀ SAU ĐH MIHA – PN 16
DN 15 172.000 10 80
2VAN GÓC KHÔNG VAN 1 CHIỀU
ĐỒNG
MIHA – PN 16
DN 15 160.200 10 80
3VAN GÓC CÓ VAN 1 CHIỀU ĐỒNG
MẠ NIKEN TRƯỚC VÀ SAU ĐH
MIHA – PN 16
DN 15 209.500 10 80
4VAN GÓC KHÔNG VAN 1 CHIỀU
ĐỒNG MẠ NIKEN
MIHA – PN 16
DN 15 201.600 10 80
5VAN GÓC KHÔNG VAN 1 CHIỀU
ĐỒNG MẠ NIKEN MIHA – PN 16
LOẠI 7D
DN 15 259.000 6 60
6VAN GÓC CÓ VAN 1 CHIỀU ĐỒNG TRƯỚC VÀ SAU ĐH TAY KHÓA MIHA – PN 16DN 15191.8001080
3/4F*1/2F217.4001080
7VAN GÓC KHÔNG VAN 1 CHIỀU
ĐỒNG TAY KHÓA
MIHA-PN 16
DN 15 179.900 10 80

Danh sách bảng giá sản phẩm van góc từ STT 8 đến 14

8VAN GÓC NỐI BẤM KHÔNG VAN
1 CHIỀU ĐỒNG
MIHA- PN16
DN 15*20 195.700 10 80
9VAN GÓC NỐI BẤM CÓ VAN 1
CHIỀU ĐỒNG
MIHA- PN16
DN 15*20 209.500 10 80
10VAN GÓC LIÊN HỢP CÓ VAN 1 CHIỀU ĐỒNG MIHA – PN 16DN 15 205.600 10 80
DN 15*20 199.700 10 80
11VAN GÓC LIÊN HỢP KHÔNG VAN 1 CHIỀU ĐỒNG MIHA – PN 16DN 15 193.700 10 80
DN 15*20 187.800 10 80
DN 25*32 698.600 6 36
DN 25*32
(5D)
823.500 50
12VAN GÓC LIÊN HỢP CÓ VAN 1
CHIỀU ĐỒNG MẠ NIKEN
MIHA – PN 16
DN 15 237.200 10 80
13VAN GÓC LIÊN HỢP KHÔNG
VAN 1C ĐỒNG MẠ NIKEN
MIHA – PN 16
DN 15 225.300 10 80
14VAN GÓC LIÊN HỢP KHÔNG
VAN 1 CHIỀU ĐỒNG LOẠI 5D
MIHA – PN 16
DN 15 264.800 10 80

Danh sách bảng giá sản phẩm van góc từ STT 15 đến 22

15VAN GÓC LIÊN HỢP KHÔNG VAN 1
CHIỀU ĐỒNG LOẠI 5D TAY KHÓA
MIHA – PN 16
DN 15 284.500 10 80
16VAN GÓC LIÊN HỢP CÓ VAN 1 CHIỀU ĐỒNG TAY KHÓA MIHA – PN 16DN 15 251.000 10 80
DN 15*20 241.100 10 80
17VAN GÓC LIÊN HỢP KHÔNG VAN 1
CHIỀU ĐỒNG TAY KHÓA
MIHA-PN 16
DN 15 241.100 10 80
18VAN GÓC ĐỒNG KHÔNG 1 CHIỀU TAY
KHÓA TỪ
MIHA – PN 16
DN 15 245.000 10 80
19VAN GÓC ĐỒNG KHÔNG 1 CHIỀU TAY
KHÓA TỪ MẠ NIKEN
MIHA – PN 16
DN 15 258.900 10 80
20VAN GÓC ĐỒNG CÓ 1 CHIỀU (TĐH) TAY
KHÓA TỪ
MIHA – PN 16
DN 15 256.900 10 80
21VAN GÓC ĐỒNG LIÊN HỢP KHÔNG 1
CHIỀU TAY KHÓA TỪ
MIHA – PN 16
DN 15 276.600 10 80
22VAN GÓC ĐỒNG LIÊN HỢP CÓ 1 CHIỀU
(TĐH) TAY KHÓA TỪ
MIHA – PN 16
DN 15 288.500 10 80

Danh sách bảng giá sản phẩm van góc từ STT 23 đến 31

23VAN BI LIÊN HỢP ĐỒNG MIHA – PN 16DN 15 142.400 10 80
DN 20 172.000 10 80
DN 25 598.800 5 50
24 VAN BI LIÊN HỢP ĐỒNG MẠ NIKEN MIHA – PN 16 DN 20 201.600 10 80
25VAN BI LIÊN HỢP ĐỒNG TAY KHÓA
MIHA – PN 16
DN 20 191.800 10 80
26VAN BI LIÊN HỢP ĐỒNG
TAY BƯỚM ĐỒNG
MIHA -PN 16
DN 20 195.700 10 80
27VAN BI ĐỒNG TAY KHÓA MIHA – PN 16DN 15 121.800 12 120
DN 20 166.200 10 100
28VAN BI ĐỒNG TAY BƯỚM ĐỒNG
KHỚP NỐI ĐỘNG
MIHA – PN 16
DN 15 309.100 8 80
29VAN BI ĐỒNG TAY KHÓA
KHỚP NỐI TĨNH
MIHA – PN 16
DN 15 274.400 8 80
30 VAN BI ĐỒNG TAY ĐỒNG KHỚP NỐI TĨNH MIHA – PN 16 DN 15 274.400 8 80
31VAN BI ĐỒNG TAY BƯỚM HỢP KIM
KHỚP NỐI ĐỘNG
MIHA – PN 16
DN 15 282.100 8 80

Danh sách bảng giá sản phẩm van góc từ STT 32 đến 40

32VAN BI ĐỒNG HỒ NỐI TĨNH
KHÓA TỪ
MIHA – PN 16
DN 15 324.500 8 80
33VAN BI ĐỒNG HỒ KHỚP NỐI
TĨNH TAY BƯỚM HỢP KIM
MIHA – PN 16
DN 15 267.600   
34KHỚP NỐI ĐỒNG HỒ ĐỘNG
CÓ VAN 1C
MIHA – PN 16
DN 15 143.300 80
35CÖT NỐI LIÊN HỢP3/4” X D25 126.700 80
36NỐI REN LIÊN HỢPDN 20 67.800 80
37CHOÕNG MỞ KHÓA
( TAY KHÓA)
259.400 285.300
38VÕNG MỞ KHÓA ĐỒNG
( TAY KHÓA TỪ)
48.700 53.600
39VÕNG MỞ KHÓA NHỰA
( TAY KHÓA TỪ)
17.000 18.700
40VAN CỨU HỎA MIHA – PN 20DN 50 692.600 1 12
DN 65 1.021.900 1 8

Bảng giá van nhựa PPR Minh Hòa

STTTÊN SẢN PHẨMKích thước (mm)GIÁ

(Có VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

1Van cửa PPR20105.90060
25125.70040
32175.80030
40304.50020
50438.00010
63674.10010
2Van bi PPR2022.50050
2529.10050
3234.400

Bảng giá phụ kiện nhựa van Minh Hòa

Bảng giá phụ kiện cút 90 độ van Minh Hòa

TÊN SẢN PHẨMKích thước (mm)GIÁ

(Có VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

Cút 90°203.000100
253.900100
327.40050
4011.10030
5019.40012
6359.10012

Bảng giá phụ kiện cút ren van Minh Hòa

TÊN SẢN PHẨMKích thước (mm)GIÁ

(Có VAT)

Cút ren trong20×1/2”22.300
25×1/2”25.100
25×3/4”34.500
32×1”62.700
Cút ren ngoài20×1/2”31.000
25×1/2”35.300
25×3/4”38.700
32×1”65.900

Bảng giá phụ kiện măng sông van Minh Hòa

TÊN SẢN PHẨMKích thước (mm)GIÁ

(Có VAT)

Măng sông201.800
252.600
323.900
406.500
5011.400
6324.100
Măng sông ren ngoài20X1/2” 26.300
25X1/2” 34.500
25X3/4” 34.900
32X1” 51.700
40X1.1/4” 150.300
50X1.1/2” 188.000
63X2” 334.100
Măng sông ren trong20X1/2” 20.000
25X1/2” 24.300
25X3/4” 27.400
32X1” 43.900
40X1.1/4” 109.300
50X1.1/2” 145.600
63X2” 300.200

Bảng giá phụ kiện tê thu van Minh Hòa

TÊN SẢN PHẨMKích thước (mm)GIÁ

(Có VAT)

Tê thu20-25-205.200
32-20-329.200
40-20-4021.200
50-20-5035.700
32-35-329.200
40-25-4021.200
50-25-5035.700
63-25-6364.600
40-32-4021.200
50-32-5035.700
63-32-6364.600
50-40-5035.700
63-40-6364.600
63-50-6364.600

Bảng giá phụ kiện tê đều van Minh Hòa

TÊN SẢN PHẨMKích thước (mm)GIÁ

(Có VAT)

Tê đều203.400
255.700
328.600
4013.500
5026.300
6369.200

Bảng giá phụ kiện tê ren ngoài van Minh Hòa

TÊN SẢN PHẨMKích thước (mm)GIÁ

(Có VAT)

Tê ren trong20×1/2”23.000
25×1/2”23.700
25×3/4”34.900

Bảng giá phụ kiện tê ren trong van Minh Hòa

TÊN SẢN PHẨMKích thước (mm)GIÁ

(Có VAT)

Tê ren ngoài20×1/2”27.400
25×1/2”29.700
25×3/4”36.200

Bảng giá phụ kiện chếch 45 độ van Minh Hòa

TÊN SẢN PHẨMKích thước (mm)GIÁ

(Có VAT)

Chếch 45°20 2.500
25 3.700
32 5.900
40 10.700
50 23.400
63 50.200

Bảng giá phụ kiện côn thu van Minh Hòa

TÊN SẢN PHẨMKích thước (mm)GIÁ

(Có VAT)

Côn thu25-20 2.600
32-20 3.600
40-20 5.400
50-20 9.500
63-20 18.500
32-25 3.600
40-25 5.400
50-25 9.500
63-25 18.500
40-32 5.400
50-32 9.500
63-32 18.500
50-40 9.500
63-40 18.500
63-50 18.500

Chúng tôi không ngừng hoàn thiện mình để mang đến cho khách hàng những sản phẩm Van Minh Hòa chất lượng tốt nhất, giải pháp tối ưu nhất với giá cả hợp lý và dịch vụ chu đáo.

  • Bảo hành sản phẩm 100%
  • Đổi trả nếu giao hàng không chính xác
  • Báo giá nhanh chóng, Không làm trễ hẹn công trình.
  • Đại Phong mong muốn nhận được sự ủng hộ và góp ý của Quý khách hàng để chúng tôi ngày càng hoàn thiện hơn.

Quý khách quan tâm và cần báo giá theo số lượng mong muốn. Vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua HOTLINE bên dưới.

[TABS_R id=14341]