Van cổng – Van cổng lá van bọc cao su – Van ShinYi chính hãng


Van cổng lá van bọc cao su ShinYi là gì?
Van cổng lá van bọc cao su ShinYi (thường được gọi là van cổng, van cổng ShinYi, hay van cổng lá ShinYi,…) là loại van được sử dụng nhiều trong công nghiệp, phù hợp cho môi trường chất lỏng như nước, nước thải, nước sinh hoạt, hoá chất,…
Với mỗi môi trường khác nhau mà ta sẽ lựa chọn một loại chất liệu van cổng khác nhau như van cổng bằng đồng, van cổng bằng gang, van cổng inox.
Với mỗi mục đích sử dụng mà ta sẽ lựa chọn kích thước phù hợp, các kích cỡ thường được sử dụng là: DN15, DN25, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500.


Thông số kỹ thuật và cấu tạo của van cổng bao bọc cao su ShinYi chính hãng
Thông số kỹ thuật của van cổng bao bọc cao su ShinYi RVHX
DN | Model/No. | L | H | D | K | n-Ød | C | ØE | ØF | ||||||||
PN10 | PN16 | PN25 | PN10 | PN16 | PN25 | PN10 | PN16 | PN25 | PN10 | PN16 | PN25 | ||||||
50 | RVH(C)X-0050 | 178 | 220 | 165 | 165 | 125 | 125 | 4-Ø19 | 4-Ø19 | 19 | 19 | 30 | 150 | ||||
65 | RVH(C)X-0065 | 190 | 245 | 185 | 185 | 145 | 145 | 4-Ø19 | 8-Ø19 | 19 | 19 | 30 | 150 | ||||
80 | RVH(C)X-0080 | 203 | 298 | 200 | 200 | 160 | 160 | 8-Ø19 | 8-Ø19 | 19 | 19 | 30 | 200 | ||||
100 | RVH(C)X-0100 | 229 | 330 | 220 | 235 | 180 | 190 | 8-Ø19 | 8-Ø23 | 19 | 19 | 30 | 250 | ||||
125 | RVH(C)X-0125 | 254 | 376 | 250 | 270 | 210 | 220 | 8-Ø19 | 8-Ø28 | 19 | 19 | 30 | 250 | ||||
150 | RVH(C)X-0150 | 267 | 445 | 285 | 300 | 240 | 250 | 8-Ø23 | 8-Ø28 | 19 | 20 | 30 | 300 | ||||
200 | RVH(C)X-0200 | 292 | 510 | 340 | 360 | 295 | 310 | 8-Ø23 | 12-Ø23 | 12-Ø28 | 20 | 22 | 30 | 360 | |||
250 | RVH(C)X-0250 | 330 | 615 | 395 | 405 | 425 | 350 | 355 | 370 | 12-Ø23 | 12-Ø28 | 12-Ø31 | 22 | 24.5 | 30 | 360 | |
300 | RVH(C)X-0300 | 356 | 695 | 445 | 460 | 485 | 400 | 410 | 430 | 12-Ø23 | 12-Ø28 | 16-Ø31 | 24.5 | 27.5 | 30 | 360 | |
350 | RVH(C)X-0350 | 381 | 786 | 505 | 520 | 555 | 460 | 470 | 290 | 16-Ø23 | 16-Ø28 | 16-Ø34 | 24.5 | 30 | 30 | 360 | |
400 | RVH(C)X-0400 | 406 | 800 | 565 | 580 | 620 | 515 | 525 | 550 | 16-Ø26 | 16-Ø31 | 16-Ø37 | 24.5 | 32 | 45 | 450 | |
450 | RVH(C)X-0450 | 432 | 980 | 615 | 640 | 670 | 565 | 585 | 600 | 20-Ø26 | 20-Ø31 | 20-Ø37 | 25.5 | 34.5 | 45 | 450 | |
500 | RVH(C)X-0500 | 457 | 1055 | 670 | 704 | 730 | 620 | 650 | 660 | 20-Ø26 | 20-Ø34 | 20-Ø37 | 26.5 | 36.5 | 45 | 550 | |
600 | RVH(C)X-0600 | 508 | 1026 | 780 | 827 | 845 | 725 | 770 | 770 | 20-Ø30 | 20-Ø37 | 20-Ø40 | 30 | 42 | 45 | 550 |
Cấu tạo của van cổng bọc cao su ShinYi RVHX
CHẤT LIỆU I MATERIAL | ||
NO. | BỘ PHẬN I PARTS | CHẤT LIỆU I MATERIAL |
1 | Body | Ductile Iron |
2 | Wedge | Ductile Iron + Vulcanized Rubber |
3 | Wedge Nut | Brass/Bronze |
4 | Stem | Stainless Steel |
5 | Bonnet Gasket | Rubber |
6 | In Hex. Bolt | Stainless Steel / Carbon Steel |
7 | Bonnet | Ductile Iron |
8 | O-Ring | Rubber |
9 | Thrust Bearing | Brass |
10 | O-Ring | Rubber |
11 | O-Ring | Rubber |
12 | Bushing | Plastic |
13 | Cover | Ductile Iron |
14 | Washer | Stainless Steel / Carbon Steel |
15 | Bolt | Stainless Steel / Carbon Steel |
16 | Dust Cover | Rubber |
17 | Cap | Handwheel | Ductile Iron | Carbon Steel |
18 | Bolt | Stainless Steel / Carbon Steel |
19 | Washer | Brass |


Thông số kỹ thuật của van cổng bao bọc cao su ShinYi RVGX
RVGX: DIMENSION | |||||||||||
DN | Model/No. | L | H | D | K | n-Ød | C | ||||
PN10 | PN16 | PN10 | PN16 | PN10 | PN16 | PN10 | PN16 | ||||
700 | RVGX-0700 | 610 | 1480 | 895 | 910 | 840 | 24-Ø30 | 24-Ø36 | 31 | 36 | |
800 | RVGX-0800 | 660 | 1630 | 1015 | 1025 | 950 | 24-Ø34 | 24-Ø39 | 36 | 39 | |
900 | RVGX-0900 | 711 | 2089 | 1115 | 1125 | 1050 | 28-Ø34 | 28-Ø39 | 38 | 40 | |
1000 | RVGX-1000 | 811 | 2200 | 1230 | 1255 | 1160 | 1170 | 28-Ø36 | 28-Ø42 | 38 | 42 |
1200 | RVGX-1200 | 960 | 2280 | 1450 | 1485 | 1380 | 1390 | 32-Ø41 | 32-Ø48 | 44 | 48 |
Cấu tạo của van cổng bọc cao su ShinYi RVGX
CHẤT LIỆU I MATERIAL | ||
NO. | BỘ PHẬN I PARTS | CHẤT LIỆU I MATERIAL |
1 | Body | Ductile Iron |
2 | Bonnet | Ductile Iron |
3 | Electric Stent | Ductile Iron |
4 | Wedge | Ductile Iron + Vulcanized Rubber |
5 | Wedge Nut | Ductile Iron |
6 | Stem | Stainless Steel |
7 | Thrust Bearing | Ductile Iron |
8 | O-Ring | Rubber |
9 | The Connecting Party | Stainless Steel |
10 | Bonnet Gasket | Rubber |
11 | Bolt | Stainless Steel |
12 | Bolt | Stainless Steel |
13 | Gear Box | Ductile Iron |


Bảng giá van cổng lá van bọc cao su ShinYi – Van cổng ShinYi chính hãng
XEM TOÀN BỘ BẢNG GIÁ VAN SHINYI CHÍNH HÃNG TẠI ĐÂY !!!
Sản phẩm | Đường kính (DN) | Đơn giá van cổng ty chìm nắp chụp | Đơn giá van cổng ty chìm tay quay | Đơn giá van cổng ty chìm UL/FM |
Van cổng ty chìm ShinYi
|
50 | 1.684.000 | 1.894.000 | 2.524.000 |
65 | 1.859.000 | 2.014.000 | 2.764.000 | |
80 | 2.547.000 | 2.761.000 | 4.027.000 | |
100 | 3.057.000 | 3.317.000 | 4.616.000 | |
125 | 4.054.000 | 4.396.000 | 5.660.000 | |
150 | 5.328.000 | 5.775.000 | 8.225.000 | |
200 | 7.994.000 | 8.634.000 | 11.627.000 | |
250 | 12.563.000 | 13.568.000 | 17.357.000 | |
300 | 17.488.000 | 18.888.000 | 24.161.000 | |
350 | 27.629.000 | 29.010.000 | – | |
400 | 39.506.000 | 41.482.000 | – | |
450 | 52.269.000 | 54.884.000 | – | |
500 | 66.546.000 | 69.872.000 | – | |
600 | 85.416.000 | 89.687.000 | – |
Sản phẩm | Đường kính (DN) | Đơn giá van cổng ty nổi | Đơn giá van cổng tín hiệu | Đơn giá van cổng ty nổi UL/FM |
Van cổng ty nổi ShinYi
|
50 | 2.381.000 | 3.400.000 | 3.087.000 |
65 | 2.606.000 | 3.651.000 | 3.379.000 | |
80 | 3.394.000 | 4.672.000 | 4.572.000 | |
100 | 4.252.000 | 5.661.000 | 5.727.000 | |
125 | 5.293.000 | 6.230.000 | 6.390.000 | |
150 | 7.004.000 | 8.837.000 | 9.434.000 | |
200 | 10.387.000 | 11.885.000 | 12.991.000 | |
250 | 14.701.000 | 16.506.000 | 18.385.000 | |
300 | 20.709.000 | 22.179.000 | 25.007.000 | |
350 | 32.613.000 | – | – |
Liên hệ cho chúng tôi theo thông tin bên dưới để được báo giá chi tiết nhất, đảm bảo giá tốt nhất thị trường cho sản phẩm chính hãng van vòi ShinYi.
Zalo: 0901 435 168 (bấm vào số để kết nối nhanh)
NHÀ PHÂN PHỐI VAN NƯỚC - VAN CÔNG NGHIỆP - VẬT TƯ NGÀNH NƯỚC CHÍNH HÃNG