Cập nhật toàn bộ bảng giá van ShinYi chính hãng mới nhất

Cập nhật toàn bộ bảng giá van ShinYi chính hãng mới nhất

toàn bộ bảng giá van ShinYi chính hãng
Toàn bộ bảng giá van ShinYi chính hãng
  • Shinyi đã mang đến niềm tin và sự hài lòng cho nhiều khách hàng. Với thiết kế đạt các tiêu chuẩn quốc tế, gia tăng thêm năng lực sẵn sàng tiếp nhận các đơn hàng với yêu cầu khắt khe từ phía đối tác.
  • Các khuôn mẫu luôn luôn cập nhật những công nghệ mới, thiết kế mới đòi hỏi bộ phận khuôn mẫu phải làm việc hết khả năng của mình, đảm bảo năng lực để sản phẩm của công ty đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của khách hàng và đối tác.
  • Lắp ráp – QA & QC mỗi sản phẩm sau khi lắp ráp đều được kiểm tra chất lượng trước khi đóng gói, lưu kho và giao cho khách hàng.
  • Với kinh nghiệm nhiều năm làm đại lý phân phối chính thức của Van Shinyi. Chúng tôi luôn có sẵn hàng trong kho với chế độ giao hàng nhanh chóng trong 24h làm việc. Mức chiết khấu tốt nhất thị trường, tùy theo từng đơn hàng.

[TABS_R id=14328]

Tổng hợp toàn bộ bảng giá van ShinYi chính hãng

Kính gửi quý khách hàng toàn bộ bảng giá van ShinYi chính hãng mới nhất. (Bảng giá van ShinYi bên dưới chưa bao gồm VAT và % chiết khấu) được cập nhất mới nhất từ ngày 01/02/2022 cho đến khi có thông báo mới.

Bảng giá van bướm ShinYi

Sản phẩmĐường kính (DN)Đơn giá van bướm tay quayĐơn giá van bướm tay gạtĐơn giá van bướm tín hiệuĐơn giá van bướm động cơ điệnĐơn giá van bướm mặt bích
Van bướm ShinYi
501.158.000682.0002.091.0008.569.000
651.272.000813.0002.215.0008.688.000
801.370.000936.0002.330.00011.236.000
1001.733.0001.291.0002.555.00014.972.000
1252.252.0001.812.0003.058.00016.031.000
1502.584.0002.297.0003.330.00017.130.000
2004.313.0004.918.00023.291.000
2506.301.0007.057.00026.675.000
3008.831.0009.499.00029.754.000
35013.285.00020.685.000
40021.690.00031.322.000
45026.307.00037.269.000
50033.922.00047.391.000
60056.963.00066.854.000

Bảng giá van cổng ty chìm ShinYi

Sản phẩmĐường kính (DN)Đơn giá van cổng ty chìm nắp chụpĐơn giá van cổng ty chìm tay quayĐơn giá van cổng ty chìm UL/FM
Van cổng ty chìm ShinYi
501.684.0001.894.0002.524.000
651.859.0002.014.0002.764.000
802.547.0002.761.0004.027.000
1003.057.0003.317.0004.616.000
1254.054.0004.396.0005.660.000
1505.328.0005.775.0008.225.000
2007.994.0008.634.00011.627.000
25012.563.00013.568.00017.357.000
30017.488.00018.888.00024.161.000
35027.629.00029.010.000
40039.506.00041.482.000
45052.269.00054.884.000
50066.546.00069.872.000
60085.416.00089.687.000

Bảng giá van cổng ty nỗi ShinYi

Sản phẩmĐường kính (DN)Đơn giá van cổng ty nổiĐơn giá van cổng tín hiệuĐơn giá van cổng ty nổi UL/FM
Van cổng ty nổi ShinYi
502.381.0003.400.0003.087.000
652.606.0003.651.0003.379.000
803.394.0004.672.0004.572.000
1004.252.0005.661.0005.727.000
1255.293.0006.230.0006.390.000
1507.004.0008.837.0009.434.000
20010.387.00011.885.00012.991.000
25014.701.00016.506.00018.385.000
30020.709.00022.179.00025.007.000
35032.613.000

Bảng giá van xả khí ShinYi

Sản phẩmĐường kính (DN)Đơn giá van xả khí đơnĐơn giá van xả khí képĐơn giá van xả khí kép mặt bích
Van xả khí ShinYi
20885.000
25885.000
321.151.000
401.913.000
502.225.0002.642.000
653.309.000
803.540.000
1004.764.000
1507.172.000
20010.676.000
30017.524.000

Bảng giá van lọc Shinyi

Sản phẩmĐường kính (DN)Đơn giá van Y lọcĐơn giá van hút
Van lọc ShinYi
501.176.0002.043.000
651.460.0002.394.000
801.885.0002.649.000
1002.676.0003.144.000
1253.504.0003.963.000
1504.555.0005.069.000
2007.213.0007.203.000
25011.812.00010.779.000
30016.031.00014.954.000
35031.522.00029.867.000
40045.052.00046.533.000
45056.153.000
50070.640.000
60095.620.000

Bảng giá van 1 chiều ShinYi

Sản phẩmĐường kính (DN)Đơn giá van 1 chiều lá lậtĐơn giá van 1 chiều lò xoĐơn giá van 1 chiều cánh bướm
Van 1 chiều ShinYi
501.415.0001.504.000446.000
651.643.0001.806.000548.000
802.236.0002.107.000739.000
1002.846.0002.637.0001.006.000
1253.804.0003.357.0001.264.000
1505.155.0004.080.0001.718.000
20010.024.0006.164.0002.787.000
25014.624.0009.006.0004.734.000
30023.924.00012.070.0006.710.000
35035.449.00025.046.00010.040.000
40045.318.00039.584.00014.388.000
45056.658.00045.318.00019.861.000
50069.728.00056.658.00024.322.000
60096.197.00069.728.00037.227.000

Bảng giá van thủy lực ShinYi

Sản phẩmĐường kính (DN)Đơn giá van phaoĐơn giá van giảm ápĐơn giá van an toàn
Van thủy lực ShinYi
504.410.0006.234.0007.475.000
654.978.0006.763.0007.982.000
805.924.0007.843.0008.854.000
1009.387.00010.739.00012.073.000
12513.028.00015.018.00016.504.000
15019.754.00021.903.00023.316.000
20037.690.00038.763.00040.887.000
25052.337.00054.684.00057.119.000
30068.004.00070.804.00073.787.000

Bảng giá hệ thống PCCC ShinYi

Sản phẩmĐường kính (DN)Đơn giá trụ cứu hỏa không đếĐơn giá trụ cứu hỏa có đếĐơn giá trụ tiếp nước PCCCĐơn giá van góc PCCC không ngàmĐơn giá van góc PCCC có ngàmĐơn giá van vòi đôi
Hệ thống PCCC ShinYi
50499.000578.000
65631.000730.000
1009.641.00012.933.0003.679.0002.501.000
1259.906.00013.349.000
15010.538.00014.633.0007.331.000

Chúng tôi không ngừng hoàn thiện mình để mang đến cho khách hàng những sản phẩm Van Shinyi chất lượng tốt nhất, giải pháp tối ưu nhất với giá cả hợp lý và dịch vụ chu đáo.

  • Bảo hành sản phẩm 100%
  • Đổi trả nếu giao hàng không chính xác
  • Báo giá nhanh chóng, Không làm trễ hẹn công trình.
  • Đại Phong mong muốn nhận được sự ủng hộ và góp ý của Quý khách hàng để chúng tôi ngày càng hoàn thiện hơn.

Quý khách quan tâm và cần báo giá theo số lượng mong muốn. Vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua HOTLINE bên dưới.

[TABS_R id=14341]